outrageously
/aʊtˈreɪʤəs/phó từ
- kỳ quặc
- tàn bạo, vô nhân đạo
- thái quá
- xúc phạm, làm tổn thương
Trạng từ
- Một cách thái quá; đến một mức độ quá đáng.In an outrageous manner; to an outrageous degree.The hotel was wonderful, but the food was outrageously expensive.Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outrageously” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish