outskirts
/ˈaʊtˌskɚts/danh từ
- Vùng ngoài (một tỉnh... ); ngoại ô, vùng ngoại ô.
- Phạm vi ngoài (một vấn đề... ).
Danh từ
- Khu vực xung quanh thành phố hoặc thị trấn; vùng ngoại ô.The area surrounding a city or town; suburb.He lived on the outskirts of Paris for a time.Ông sống ở ngoại ô Paris một thời gian.
- số nhiều của ngoại ôplural of outskirt
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị ngoại ôthird-person singular simple present indicative of outskirt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outskirts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish