outspoken
/ˌaʊtˈspoʊkən/tính từ
- nói thẳng, trực tính
- thẳng thắn (lời phê bình...)
Tính từ
- Nói, hoặc nói, một cách thoải mái, cởi mở hoặc táo bạo; giọng hát; thẳng thắn.Speaking, or spoken, freely, openly, or boldly; vocal; frank.an outspoken manmột người đàn ông thẳng thắn
Động từ
- phân từ quá khứ của outpeak.past participle of outspeak.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outspoken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish