outspoken

/ˌaʊtˈspoʊkən/
tính từ
  • nói thẳng, trực tính
  • thẳng thắn (lời phê bình...)
🎬 Nghe “outspoken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish