outspoken

/ˌaʊtˈspoʊkən/
tính từ
  • nói thẳng, trực tính
  • thẳng thắn (lời phê bình...)
Tính từ
  1. Nói, hoặc nói, một cách thoải mái, cởi mở hoặc táo bạo; giọng hát; thẳng thắn.
    Speaking, or spoken, freely, openly, or boldly; vocal; frank.
    an outspoken man
    một người đàn ông thẳng thắn
Động từ
  1. phân từ quá khứ của outpeak.
    past participle of outspeak.
🎬 Nghe “outspoken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish