outweigh

/ˈaʊtˌweɪ/
động từ
  • Nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì... ).
  • Có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn.
Động từ
  1. (Động) Vượt quá trọng lượng hoặc khối lượng.
    (transitive) To exceed in weight or mass.
  2. (ngoại động) Vượt quá tầm quan trọng hoặc giá trị.
    (transitive) To exceed in importance or value.
🎬 Nghe “outweigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish