outweigh
/ˈaʊtˌweɪ/động từ
- Nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì... ).
- Có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn.
Động từ
- (Động) Vượt quá trọng lượng hoặc khối lượng.(transitive) To exceed in weight or mass.
- (ngoại động) Vượt quá tầm quan trọng hoặc giá trị.(transitive) To exceed in importance or value.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outweigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish