oval

/ˈoʊvəl/
tính từ
  • Có hình trái xoan.
danh từ
  • Hình trái xoan.
Danh từ
  1. Một hình tròn thon dài giống như hình elip hoặc quả trứng.
    An elongated round shape resembling an ellipse or an egg.
  2. Một vật có hình dạng như một đấu trường.
    A thing having such a shape, such as an arena.
  3. (Úc) Một sân thể thao, thông thường nhưng không chỉ có hình bầu dục.
    (Australia) A sports field, typically but not exclusively oval in shape.
  4. (toán học) Trong mặt phẳng xạ ảnh, một tập hợp các điểm sao cho không có ba điểm nào thẳng hàng và mỗi điểm chỉ có một đường tiếp tuyến duy nhất.
    (mathematics) In a projective plane, a set of points such that no three are collinear and there is a unique tangent line at each point.
Tính từ
  1. Có hình dạng của một hình bầu dục.
    Having the shape of an oval.
  2. Của hoặc liên quan đến một trứng.
    Of or pertaining to an ovum.
    oval conceptions
    quan niệm hình bầu dục
🎬 Nghe “oval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish