overbought

/ˌō-vər-ˈbȯt/
động từ
  • Mua nhiều quá, mua sắm quá túi tiền của mình.
🎬 Nghe “overbought” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish