overcome
/ˈoʊvɜrˌkəm/động từ
- Thắng, chiến thắng.
- Vượt qua, khắc phục (khó khăn... ).
- Kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần.
Động từ
- (ngoại động) Vượt qua (một trở ngại vật lý hoặc trừu tượng); để chiếm ưu thế hơn, để có được tốt hơn.(transitive) To surmount (a physical or abstract obstacle); to prevail over, to get the better of.
- (Nội động) Giành ưu thế.(intransitive) To prevail.
- (thông tục) Vượt qua (một khó khăn), vượt qua.(transitive) To recover from (a difficulty), to get over.
- (ngoại động) Giành chiến thắng hoặc chiếm ưu thế trong một số loại trận chiến, cuộc thi, v.v.(transitive) To win against or prevail over in some sort of battle, contest, etc.to overcome enemies in battleđể vượt qua kẻ thù trong trận chiếnTừ đồng nghĩa:vanquish
Danh từ
- (Scotland) Gánh nặng hoặc chủ đề lặp đi lặp lại trong một bài hát.(Scotland) The burden or recurring theme in a song.
- (Scotland) Thặng dư.(Scotland) A surplus.
Tính từ
- Điều đó đã được khắc phục, đã chiến thắng.That has been overcome, prevailed over.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overcome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish