overcome

/ˈoʊvɜrˌkəm/
động từ
  • Thắng, chiến thắng.
  • Vượt qua, khắc phục (khó khăn... ).
  • Kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần.
🎬 Nghe “overcome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish