overcrowded

/ˌoʊvɚˈkraʊdəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của overcrowd
tính từ
  • Chật ních, đông nghịt.
🎬 Nghe “overcrowded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish