overdo
/ˌoʊvɚˈduː/động từ
- Làm quá trớn, làm quá.
- Làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng.
- Làm mệt phờ.
- Nấu quá nhừ.
- Làm quá.
Động từ
- (thông tục) Làm quá nhiều; vượt quá những gì đúng đắn hoặc đúng đắn trong việc làm; mang đi quá xa.(transitive) To do too much; to exceed what is proper or true in doing; to carry too far.I overdid the sweets during the holidays and put on some weight.Tôi đã ăn quá nhiều đồ ngọt trong kỳ nghỉ và tăng cân.
- (thông tục) Nấu quá lâu.(transitive) To cook for too long.to overdo the meatăn quá nhiều thịtTừ đồng nghĩa:overcook
- (ngoại động) Giao (ai đó hoặc cái gì) quá nhiều việc; đòi hỏi quá nhiều nỗ lực hoặc sức lực của (ai đó); sử dụng quá nhiều (cái gì đó).(transitive) To give (someone or something) too much work; to require too much effort or strength of (someone); to use up too much of (something).to overdo one’s strengthlạm dụng sức mạnh của một người
- (lỗi thời, bắc cầu) Làm nhiều hơn (ai đó); làm (điều gì đó) ở mức độ lớn hơn.(obsolete, transitive) To do more than (someone); to do (something) to a greater extent.
Chưa có góp ý cho “overdo”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overdo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish