overdo

/ˌoʊvɚˈduː/
động từ
  • Làm quá trớn, làm quá.
  • Làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng.
  • Làm mệt phờ.
  • Nấu quá nhừ.
  • Làm quá.
🎬 Nghe “overdo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish