overdo

/ˌoʊvɚˈduː/
động từ
  • Làm quá trớn, làm quá.
  • Làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng.
  • Làm mệt phờ.
  • Nấu quá nhừ.
  • Làm quá.
Động từ
  1. (thông tục) Làm quá nhiều; vượt quá những gì đúng đắn hoặc đúng đắn trong việc làm; mang đi quá xa.
    (transitive) To do too much; to exceed what is proper or true in doing; to carry too far.
    I overdid the sweets during the holidays and put on some weight.
    Tôi đã ăn quá nhiều đồ ngọt trong kỳ nghỉ và tăng cân.
  2. (thông tục) Nấu quá lâu.
    (transitive) To cook for too long.
    to overdo the meat
    ăn quá nhiều thịt
    Từ đồng nghĩa:overcook
  3. (ngoại động) Giao (ai đó hoặc cái gì) quá nhiều việc; đòi hỏi quá nhiều nỗ lực hoặc sức lực của (ai đó); sử dụng quá nhiều (cái gì đó).
    (transitive) To give (someone or something) too much work; to require too much effort or strength of (someone); to use up too much of (something).
    to overdo one’s strength
    lạm dụng sức mạnh của một người
  4. (lỗi thời, bắc cầu) Làm nhiều hơn (ai đó); làm (điều gì đó) ở mức độ lớn hơn.
    (obsolete, transitive) To do more than (someone); to do (something) to a greater extent.
    Từ đồng nghĩa:exceloutdosurpass

Chưa có góp ý cho “overdo”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “overdo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish