overlap
/ˌoʊvɚˈlæp/danh từ
- Sự gối lên nhau.
- Phần đè lên nhau, phần gối lên nhau.
động từ
- Lấn lên, gối lên.
- Lấn lên nhau, gối lên nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overlap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish