overseas

/ˈoʊvərˈsiz/
tính từ
  • Ngoài nước, hải ngoại.
🎬 Nghe “overseas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish