oversee

/ˌoʊvɚˈsiː/
động từ
  • Trông nom, giám thị.
  • Quan sát.
Động từ
  1. (nghĩa đen) Để khảo sát, nhìn vật gì đó ở một góc độ rộng.
    (literally) To survey, look at something in a wide angle.
  2. (nghĩa bóng) Giám sát, hướng dẫn, xem xét hoặc chỉ đạo hành động của một người hoặc một nhóm.
    (figuratively) To supervise, guide, review or direct the actions of a person or group.
    It is congress's duty to oversee the spending of federal funds.
    Nhiệm vụ của Quốc hội là giám sát việc chi tiêu các quỹ liên bang.
    Từ đồng nghĩa:superintend
  3. Để kiểm tra, kiểm tra.
    To inspect, examine.
    Gamekeepers oversee a hunting ground to see to the wildlife's welfare and look for poachers.
    Những người quản lý trò chơi giám sát một khu săn bắn để đảm bảo phúc lợi cho động vật hoang dã và tìm kiếm những kẻ săn trộm.
  4. (lỗi thời) Không nhìn thấy; bỏ qua, bỏ qua.
    (obsolete) To fail to see; to overlook, ignore.
🎬 Nghe “oversee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish