oversight

/ˈoʊvɚˌsaɪt/
danh từ
  • Sự quên sót; điều lầm lỗi.
  • Sự bỏ đi.
  • Sự giám sát, sự giám thị.
🎬 Nghe “oversight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish