oversight

/ˈoʊvɚˌsaɪt/
danh từ
  • Sự quên sót; điều lầm lỗi.
  • Sự bỏ đi.
  • Sự giám sát, sự giám thị.
Danh từ
  1. Một thiếu sót; một cái gì đó bị bỏ lại, bị bỏ lỡ hoặc bị lãng quên.
    An omission; something that is left out, missed, or forgotten.
    A small oversight at this stage can lead to big problems later.
    Một sơ suất nhỏ ở giai đoạn này có thể dẫn đến những vấn đề lớn sau này.
  2. Giám sát hoặc quản lý.
    Supervision or management.
    oversight mechanism
    cơ chế giám sát
  3. Tổng quan.
    Overview.
Động từ
  1. (thông tục, không chuẩn mực) Giám sát; để giám sát.
    (transitive, nonstandard) To oversee; to supervise.
  2. (Internet, bắc cầu, thuật ngữ Wikimedia) Ngăn chặn nội dung theo cách loại bỏ hoặc giảm thiểu khả năng hiển thị hoặc khả năng xem của nội dung đó.
    (Internet, transitive, Wikimedia jargon) To suppress content in a way that removes or minimizes its visibility or viewability.
🎬 Nghe “oversight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish