overweening
/ˌoʊvɚˈwiːnɪŋ/tính từ
- Quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây.
Tính từ
- Tự tin quá mức; (đôi khi cũng) kiêu ngạo.Unduly confident; (sometimes also) arrogant.She wins one modeling contest in Montana and suddenly she’s overweening.Cô ấy thắng một cuộc thi người mẫu ở Montana và đột nhiên cô ấy trở nên quá khổ.
- Quá mức, quá đáng.Exaggerated, excessive.
Danh từ
- (hiện nay hiếm) Đánh giá quá cao về bản thân hoặc khả năng của mình; suy đoán, kiêu ngạo.(now rare) An excessively high opinion of oneself or one’s abilities; presumption, arrogance.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của overweenpresent participle and gerund of overween
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overweening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish