overweening

/ˌoʊvɚˈwiːnɪŋ/
tính từ
  • Quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây.
🎬 Nghe “overweening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish