overweening

/ˌoʊvɚˈwiːnɪŋ/
tính từ
  • Quá tự cao, quá tự phụ, quá tự tin, vênh váo ta đây.
Tính từ
  1. Tự tin quá mức; (đôi khi cũng) kiêu ngạo.
    Unduly confident; (sometimes also) arrogant.
    She wins one modeling contest in Montana and suddenly she’s overweening.
    Cô ấy thắng một cuộc thi người mẫu ở Montana và đột nhiên cô ấy trở nên quá khổ.
  2. Quá mức, quá đáng.
    Exaggerated, excessive.
Danh từ
  1. (hiện nay hiếm) Đánh giá quá cao về bản thân hoặc khả năng của mình; suy đoán, kiêu ngạo.
    (now rare) An excessively high opinion of oneself or one’s abilities; presumption, arrogance.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của overween
    present participle and gerund of overween
🎬 Nghe “overweening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish