overwhelm

/ˌoʊvɚˈwɛlm/
động từ
  • Chôn vùi, tràn, làm ngập.
  • Áp đảo, lấn át.
Động từ
  1. Để nhấn chìm, dâng trào và nhấn chìm.
    To engulf, surge over and submerge.
    The dinghy was overwhelmed by the great wave.
    Chiếc xuồng bị choáng ngợp bởi cơn sóng lớn.
    Từ đồng nghĩa:swamp
  2. Để chế ngự, đè bẹp.
    To overpower, crush.
    In December 1939 the Soviet Union attacked Finland with overwhelming force.
    Vào tháng 12 năm 1939, Liên Xô tấn công Phần Lan với lực lượng áp đảo.
    Từ đồng nghĩa:gripravish
  3. Để chế ngự cảm xúc.
    To overpower emotionally.
    He was overwhelmed with guilt.
    Anh tràn ngập cảm giác tội lỗi.
    Từ đồng nghĩa:gripravish
  4. Làm cho bao vây, bao bọc.
    To cause to surround, to cover.
    Từ đồng nghĩa:gripravish
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc tình trạng bị choáng ngợp.
    The state or condition of being overwhelmed.
🎬 Nghe “overwhelm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish