overwhelmingly

/ˌoʊvɚˈwɛlmɪŋ/
phó từ
  • tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì)
  • áp đảo
Trạng từ
  1. Một cách áp đảo; rất nhiều hoặc mãnh liệt.
    In an overwhelming manner; very greatly or intensely.
  2. Hầu hết; chủ yếu; gần như hoàn toàn.
    Mostly; predominantly; almost completely.
🎬 Nghe “overwhelmingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish