overwhelmingly
/ˌoʊvɚˈwɛlmɪŋ/phó từ
- tràn ngập; làm chôn vùi (cái gì)
- áp đảo
Trạng từ
- Một cách áp đảo; rất nhiều hoặc mãnh liệt.In an overwhelming manner; very greatly or intensely.
- Hầu hết; chủ yếu; gần như hoàn toàn.Mostly; predominantly; almost completely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overwhelmingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish