oviparous

/ō-ˈvi-p(ə-)rəs/
tính từ
  • Đẻ trứng.
Tính từ
  1. Ký gửi trứng phát triển và nở bên ngoài cơ thể như một chiến lược sinh sản.
    Depositing eggs that develop and hatch outside the body as a reproductive strategy.
    The echidna is a monotreme, which is the extremely small subset of oviparous mammals.
    Thú lông nhím là loài động vật đơn huyệt, là tập hợp con cực kỳ nhỏ của động vật có vú đẻ trứng.
    Từ đồng nghĩa:egglaying

Chưa có góp ý cho “oviparous”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “oviparous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish