oviparous

/ō-ˈvi-p(ə-)rəs/
tính từ
  • Đẻ trứng.
🎬 Nghe “oviparous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish