owe

/ˈoʊ/
động từ
  • Nợ, hàm ơn.
  • Có được (cái gì... ), nhờ ở (ai).
Động từ
  1. (ditransitive) Có nghĩa vụ trả lại cái gì đó cho ai đó hoặc thực hiện một số hành động cho ai đó.
    (ditransitive) To be under an obligation to give something back to someone or to perform some action for someone.
    We owe it to our children to make our nation a better place to live in the future.
    Chúng ta nợ con cháu mình việc biến đất nước chúng ta thành một nơi tốt đẹp hơn để sống trong tương lai.
  2. (nội động) Có nợ; mắc nợ.
    (intransitive) To have debt; to be in debt.
  3. (ngoại động) Có nguyên nhân; được sử dụng với để.
    (transitive) To have as a cause; used with to.
    The record owes its success to the outstanding guitar solos.
    Đĩa hát có được thành công nhờ những màn độc tấu guitar xuất sắc.
🎬 Nghe “owe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish