owe

/ˈoʊ/
động từ
  • Nợ, hàm ơn.
  • Có được (cái gì... ), nhờ ở (ai).
🎬 Nghe “owe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish