ownership

/ˈoʊnɚˌʃɪp/
danh từ
  • Quyền sở hữu.
Danh từ
  1. Trạng thái có toàn quyền kiểm soát về mặt pháp lý đối với một cái gì đó; chiếm hữu; quyền sở hữu.
    The state of having complete legal control of something; possession; proprietorship.
  2. (kinh doanh) Trách nhiệm hoặc kiểm soát điều gì đó.
    (business) Responsibility for or control over something.
    The successful candidate will take ownership of all internal design projects.
    Ứng viên thành công sẽ nắm quyền sở hữu tất cả các dự án thiết kế nội bộ.
🎬 Nghe “ownership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish