pacemaker

/ˈpeɪsˌmeɪkɚ/
danh từ
  • Người dẫn đầu.
  • Máy điều hoà nhịp tim.
🎬 Nghe “pacemaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish