pacemaker
/ˈpeɪsˌmeɪkɚ/danh từ
- Người dẫn đầu.
- Máy điều hoà nhịp tim.
Danh từ
- (Giải phẫu) Tế bào chuyên biệt kích thích tim đập.(anatomy) Specialized cells which stimulate the heart to beat.natural pacemakermáy tạo nhịp tim tự nhiên
- (nói rộng hơn, y học) Một dụng cụ y tế dùng để kích thích tim đập bằng cách mô phỏng hoạt động của máy điều hòa nhịp tim tự nhiên.(by extension, medicine) A medical implement that is used to stimulate a heart to beat by simulating the action of the natural pacemaker.artificial pacemakermáy tạo nhịp tim nhân tạo
- (hiện nay không phổ biến) Người dẫn đầu cuộc đua, dẫn đường cho những người khác.(now uncommon) One who sets the pace in a race, to guide the others.Từ đồng nghĩa:pacesetter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pacemaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish