pacemaker

/ˈpeɪsˌmeɪkɚ/
danh từ
  • Người dẫn đầu.
  • Máy điều hoà nhịp tim.
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Tế bào chuyên biệt kích thích tim đập.
    (anatomy) Specialized cells which stimulate the heart to beat.
    natural pacemaker
    máy tạo nhịp tim tự nhiên
  2. (nói rộng hơn, y học) Một dụng cụ y tế dùng để kích thích tim đập bằng cách mô phỏng hoạt động của máy điều hòa nhịp tim tự nhiên.
    (by extension, medicine) A medical implement that is used to stimulate a heart to beat by simulating the action of the natural pacemaker.
    artificial pacemaker
    máy tạo nhịp tim nhân tạo
  3. (hiện nay không phổ biến) Người dẫn đầu cuộc đua, dẫn đường cho những người khác.
    (now uncommon) One who sets the pace in a race, to guide the others.
    Từ đồng nghĩa:pacesetter
🎬 Nghe “pacemaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish