packed
/ˈpækt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pack
tính từ
- Nhồi nhét.
- Đầu tràn.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của packsimple past and past participle of pack
Tính từ
- Cho vào một gói.Put into a package.packed lunchbữa trưa đóng gói
- Chứa đầy một số lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó.Filled with a large number or large quantity of something.packed with goodnesschứa đựng lòng tốt
- (thông tục) Đầy người.(colloquial) Filled to capacity with people.The bus was packed and I couldn't get on.Xe buýt chật cứng và tôi không thể lên được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “packed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish