packed

/ˈpækt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pack
tính từ
  • Nhồi nhét.
  • Đầu tràn.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của pack
    simple past and past participle of pack
Tính từ
  1. Cho vào một gói.
    Put into a package.
    packed lunch
    bữa trưa đóng gói
    Từ đồng nghĩa:crowdedrammed
  2. Chứa đầy một số lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó.
    Filled with a large number or large quantity of something.
    packed with goodness
    chứa đựng lòng tốt
    Từ đồng nghĩa:crowdedrammed
  3. (thông tục) Đầy người.
    (colloquial) Filled to capacity with people.
    The bus was packed and I couldn't get on.
    Xe buýt chật cứng và tôi không thể lên được.
    Từ đồng nghĩa:crowdedrammed
🎬 Nghe “packed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish