packet

/ˈpækət/
danh từ
  • Gói nhỏ.
  • Tàu chở thư ((cũng) packet boat).
  • Món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ... ).
  • Viên đạn.
🎬 Nghe “packet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish