paddle

/ˈpædl̟/
danh từ
  • Cái giầm; cánh (guồng nước).
  • Cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng.
  • , (như) flipper.
  • Chèo bằng giầm.
động từ
  • Chèo thuyền bằng giầm.
  • Chèo nhẹ nhàng.
  • Lội nước.
  • Vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay.
  • Đi chập chững (trẻ con).
🎬 Nghe “paddle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish