paddy
/ˈpædi/danh từ
- Paddy người Ai-len.
- Thóc, lúa; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) gạo.
- Đồng lúa, ruộng lúa.
- Dụng cụ để khoan.
- Cơn giận.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish