pagoda

/pəˈgoʊdə/
danh từ
  • Chùa.
  • Đồng pagôt (tiền vàng Ân-độ thời xưa).
  • Quán (bán báo, thuốc lá... ).
🎬 Nghe “pagoda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish