painfully

/ˈpeɪnfəli/
phó từ
  • đau đớn, đau khổ
  • buồn phiền, bối rối
  • khó khăn
Trạng từ
  1. Một cách đau đớn; như thể đang đau đớn.
    In a painful manner; as if in pain.
    I limped painfully down the stairs.
  2. (thân mật) Tồi tệ; kém.
    (informal) Badly; poorly.
    That was the most painfully sung rendition of “Fly Me to the Moon” that I’ve ever heard.
🎬 Nghe “painfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish