painfully
/ˈpeɪnfəli/phó từ
- đau đớn, đau khổ
- buồn phiền, bối rối
- khó khăn
Trạng từ
- Một cách đau đớn; như thể đang đau đớn.In a painful manner; as if in pain.I limped painfully down the stairs.
- (thân mật) Tồi tệ; kém.(informal) Badly; poorly.That was the most painfully sung rendition of “Fly Me to the Moon” that I’ve ever heard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “painfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish