paintbrush
/ˈpeɪntˌbrʌʃ/danh từ
- Chổi sơn; bút vẽ.
Danh từ
- Một bàn chải mỏng để áp dụng sơn.A thin brush for applying paint.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paintbrush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish