painter

/ˈpeɪntɚ/
danh từ
  • Thợ sơn, hoạ sĩ.
  • Dây néo (thuyền tàu).
Danh từ
  1. Một nghệ sĩ vẽ tranh.
    An artist who paints pictures.
  2. Người lao động hoặc công nhân sơn các bề mặt bằng cọ sơn hoặc các phương tiện khác.
    A laborer or workman who paints surfaces using a paintbrush or other means.
  3. (lỗi thời) Dây xích hoặc dây thừng dùng để buộc chân neo vào mạn tàu khi không sử dụng.
    (obsolete) A chain or rope used to attach the shank of an anchor to the side of a ship when not in use.
  4. (Hàng hải) Dây buộc vào mũi xuồng ba lá hoặc thuyền nhỏ khác, dùng để buộc hoặc kéo.
    (nautical) A rope that is attached to the bow of a dinghy, or other small boat, and used for tying up or towing.
🎬 Nghe “painter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish