painter

/ˈpeɪntɚ/
danh từ
  • Thợ sơn, hoạ sĩ.
  • Dây néo (thuyền tàu).
🎬 Nghe “painter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish