painter
/ˈpeɪntɚ/danh từ
- Thợ sơn, hoạ sĩ.
- Dây néo (thuyền tàu).
Danh từ
- Một nghệ sĩ vẽ tranh.An artist who paints pictures.
- Người lao động hoặc công nhân sơn các bề mặt bằng cọ sơn hoặc các phương tiện khác.A laborer or workman who paints surfaces using a paintbrush or other means.
- (lỗi thời) Dây xích hoặc dây thừng dùng để buộc chân neo vào mạn tàu khi không sử dụng.(obsolete) A chain or rope used to attach the shank of an anchor to the side of a ship when not in use.
- (Hàng hải) Dây buộc vào mũi xuồng ba lá hoặc thuyền nhỏ khác, dùng để buộc hoặc kéo.(nautical) A rope that is attached to the bow of a dinghy, or other small boat, and used for tying up or towing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “painter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish