palate

/ˈpælət/
danh từ
  • Vòm miệng.
  • Khẩu vị; ý thích.
🎬 Nghe “palate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish