palate
/ˈpælət/danh từ
- Vòm miệng.
- Khẩu vị; ý thích.
Danh từ
- (Giải phẫu) Vòm miệng, ngăn cách khoang miệng và khoang mũi ở động vật có xương sống.(anatomy) The roof of the mouth, separating the cavities of the mouth and nose in vertebrates.
- (nghĩa bóng) Khả năng phân biệt và đánh giá các hương vị khác nhau của một người.(figuratively) A person's ability to distinguish between and appreciate different flavors.
- (nghĩa bóng) Sự thích thú về tinh thần; một sự thích hoặc ái lực cho một cái gì đó(figuratively) Mental relish; a liking or affinity for something.
- Hương vị hoặc hương vị, đặc biệt là liên quan đến rượu vang hoặc đồ uống có cồn khác.Taste or flavour, especially with reference to wine or other alcoholic drinks.
Động từ
- (thông tục, không chuẩn) Thưởng thức; để tìm thấy ngon miệng.(transitive, nonstandard) To relish; to find palatable.Từ đồng nghĩa:stomach
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “palate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish