palette

/ˈpælət/
danh từ
  • Bảng màu ((cũng) pallet).
  • Màu sắc riêng (một hoạ sĩ ưa dùng); màu sắc riêng (để vẽ một cảnh vật nào đó).
🎬 Nghe “palette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish