palette

/ˈpælət/
danh từ
  • Bảng màu ((cũng) pallet).
  • Màu sắc riêng (một hoạ sĩ ưa dùng); màu sắc riêng (để vẽ một cảnh vật nào đó).
Danh từ
  1. (hội họa) Tấm bảng mỏng để họa sĩ vẽ và trộn màu.
    (painting) A thin board on which a painter lays and mixes colours.
  2. Một tập hợp các màu có sẵn để sử dụng (hoặc hỗn hợp).
    A set of colours available to be used (or mixed).
    Use your mouse to select the colour you want to use from the circular colour palette.
    Sử dụng chuột để chọn màu bạn muốn sử dụng từ bảng màu hình tròn.
  3. Phạm vi màu sắc trong một tác phẩm, hạng mục hoặc nội dung tác phẩm nhất định.
    The range of colors in a given work or item or body of work.
  4. Phạm vi âm sắc hoặc màu sắc giai điệu trong một sáng tác hoặc biểu diễn âm nhạc nhất định.
    The range of tones or tone colors in a given musical composition or performance.
🎬 Nghe “palette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish