pallet

/ˈpælət/
danh từ
  • Ổ rơm, nệm rơm.
  • Bàn xoa (thợ gốm).
  • Bảng màu ((cũng) palette).
Danh từ
  1. Một chiếc giường rơm rời rạc.
    A bed of loose straw.
    Near-synonym: strawbed (mattress sense)
    Gần đồng nghĩa: rơm (nghĩa là nệm)
    Từ đồng nghĩa:strawbed
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ chỗ ngủ tạm thời nào.
    (by extension) Any makeshift bedding place.
    Near-synonym: scratcher (slang)
    Gần đồng nghĩa: gãi gãi (từ lóng)
    Từ đồng nghĩa:scratcher
  3. Bệ di động, thường được thiết kế để dễ dàng di chuyển bằng xe nâng, trên đó hàng hóa có thể được xếp chồng lên nhau để vận chuyển hoặc lưu trữ.
    A portable platform, usually designed to be easily moved by a forklift, on which goods can be stacked, for transport or storage.
    Từ đồng nghĩa:skid
  4. (Huy hiệu) Sọc dọc hẹp, hẹp hơn sọc nhạt. Nhỏ của nhạt.
    (heraldry) A narrow vertical stripe, narrower than a pale. Diminutive of pale.
Động từ
  1. (ngoại động) Xếp hoặc xếp (hàng hóa) lên pallet.
    (transitive) To load or stack (goods) onto pallets.
🎬 Nghe “pallet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish