palmer

/ˈpä-mər/
danh từ
  • Người đi viếng đất thánh mang cành cọ về; thầy tu hành khất.
  • Sâu róm ((cũng) palmer worm).
  • Ruồi giả (làm mồi câu).
Danh từ
  1. (nay là lịch sử) Một người hành hương đã từng đến Thánh địa và mang về một cành cọ để biểu thị; một tín đồ tôn giáo lang thang.
    (now historical) A pilgrim who had been to the Holy Land and who brought back a palm branch in signification; a wandering religious votary.
  2. (cổ xưa) Viết tắt của palmerworm.
    (archaic) Abbreviation of palmerworm.
  3. Một loại Ferule dùng để trừng phạt học sinh bằng cách đánh vào lòng bàn tay của họ.
    A ferule used to punish schoolboys by striking their palms.
  4. Một người đánh bài hoặc gian lận, như chơi bài hoặc xúc xắc.
    One who palms or cheats, as at cards or dice.
Động từ
  1. (câu cá) Trong câu cá bằng ruồi, quấn một sợi dây v.v. dọc theo toàn bộ chuôi lưỡi câu.
    (fishing) In fly fishing, to wrap a hackle etc. along the whole shank of a hook.
🎬 Nghe “palmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish