palmer
/ˈpä-mər/danh từ
- Người đi viếng đất thánh mang cành cọ về; thầy tu hành khất.
- Sâu róm ((cũng) palmer worm).
- Ruồi giả (làm mồi câu).
Danh từ
- (nay là lịch sử) Một người hành hương đã từng đến Thánh địa và mang về một cành cọ để biểu thị; một tín đồ tôn giáo lang thang.(now historical) A pilgrim who had been to the Holy Land and who brought back a palm branch in signification; a wandering religious votary.
- (cổ xưa) Viết tắt của palmerworm.(archaic) Abbreviation of palmerworm.
- Một loại Ferule dùng để trừng phạt học sinh bằng cách đánh vào lòng bàn tay của họ.A ferule used to punish schoolboys by striking their palms.
- Một người đánh bài hoặc gian lận, như chơi bài hoặc xúc xắc.One who palms or cheats, as at cards or dice.
Động từ
- (câu cá) Trong câu cá bằng ruồi, quấn một sợi dây v.v. dọc theo toàn bộ chuôi lưỡi câu.(fishing) In fly fishing, to wrap a hackle etc. along the whole shank of a hook.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “palmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish