palmer

/ˈpä-mər/
danh từ
  • Người đi viếng đất thánh mang cành cọ về; thầy tu hành khất.
  • Sâu róm ((cũng) palmer worm).
  • Ruồi giả (làm mồi câu).
🎬 Nghe “palmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish