paperwork
/ˈpeɪpɚˌwɚk/danh từ
- Công việc giấy tờ.
Danh từ
- (không đếm được) Công việc thường ngày liên quan đến văn bản.(uncountable) Routine work involving written documents.do paperworklàm giấy tờTừ đồng nghĩa:administrativiaadministrivia
- (không đếm được) Văn bản.(uncountable) Written documents.Từ đồng nghĩa:administrativiaadministrivia
- (không đếm được, cường điệu, cũng có nghĩa bóng) Giấy tờ quá nhiều, công việc bận rộn, quan liêu.(uncountable, hyperbolic, also figurative) Excessive paperwork, busy work, red tape.Từ đồng nghĩa:administrativiaadministrivia
- (không đếm được, Mỹ, tiếng lóng trong tù) Tài liệu của tòa án hoặc báo cáo điều tra trước khi tuyên án nêu chi tiết về lý lịch phạm tội của tù nhân (thường trong bối cảnh xác định xem một tù nhân đã bị buộc tội vì các tội liên quan đến tình dục hay có khả năng là người cung cấp thông tin).(uncountable, US, prison slang) Court documents or pre-sentencing investigation reports detailing the prisoner's criminal history (usually in the context of discerning whether an inmate has been charged for sex-related offenses or is likely to be an informant).to have bad paperworkcó giấy tờ xấuTừ đồng nghĩa:administrativiaadministrivia
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paperwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish