paperwork

/ˈpeɪpɚˌwɚk/
danh từ
  • Công việc giấy tờ.
🎬 Nghe “paperwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish