parable

/ˈperəbəl/
danh từ
  • Truyện ngụ ngôn.
  • Lời nói bí ẩn.
  • Tục ngữ.
🎬 Nghe “parable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish