parable

/ˈperəbəl/
danh từ
  • Truyện ngụ ngôn.
  • Lời nói bí ẩn.
  • Tục ngữ.
Danh từ
  1. (hùng biện) Một câu chuyện ngắn minh họa một bài học (thường là tôn giáo/đạo đức) bằng cách so sánh hoặc loại suy.
    (rhetoric) A short narrative illustrating a lesson (usually religious/moral) by comparison or analogy.
    In the New Testament the parables told by Jesus Christ convey His message, as in "The parable of the prodigal son".
    Trong Tân Ước, những dụ ngôn do Chúa Giêsu Kitô kể đều truyền tải thông điệp của Ngài, chẳng hạn như trong "Dụ ngôn về đứa con hoang đàng".
    Từ đồng nghĩa:exemplum
Động từ
  1. (Động) Thể hiện bằng ngụ ngôn.
    (transitive) To represent by parable.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Có thể dễ dàng chuẩn bị hoặc mua được; có thể đạt được.
    (obsolete) That can easily be prepared or procured; obtainable.
    The most parable and easy, and about which many are employed, is to teach a school, turn lecturer or curate […].
    Câu chuyện ngụ ngôn dễ hiểu và dễ dàng nhất mà nhiều người sử dụng là dạy học, trở thành giảng viên hoặc giám tuyển […].
🎬 Nghe “parable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish