parachute

/ˈpɛrəˌʃut/
danh từ
  • Cái dù (để nhảy).
động từ
  • Thả bằng dù.
  • Nhảy dù.
🎬 Nghe “parachute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish