paradox

/ˈperəˌdɑːks/
danh từ
  • Ý kiến ngược đời.
  • Nghịch biện.
  • Nghịch lý.
  • Ngược đời, vật ngược đời.
Danh từ
  1. Một tuyên bố rõ ràng là mâu thuẫn, chỉ có thể đúng nếu nó sai và ngược lại.
    An apparently self-contradictory statement, which can only be true if it is false, and vice versa.
    "This sentence is false" is a paradox.
    “Câu này sai” là một nghịch lý.
  2. Một kết luận hoặc kết quả phản trực giác.
    A counterintuitive conclusion or outcome.
    It is an interesting paradox that drinking a lot of water can often make you feel thirsty.
    Có một nghịch lý thú vị là uống nhiều nước thường khiến bạn cảm thấy khát.
  3. Một tuyên bố rằng hai ý tưởng dường như trái ngược nhau là đúng.
    A claim that two apparently contradictory ideas are true.
    Not having a fashion is a fashion; that's a paradox.
    Không có thời trang là thời trang; đó là một nghịch lý.
  4. Là sự vật bao gồm những yếu tố trái ngược nhau nhưng lại có mối liên hệ với nhau, tồn tại đồng thời và trường tồn theo thời gian.
    A thing involving contradictory yet interrelated elements that exist simultaneously and persist over time.

Chưa có góp ý cho “paradox”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “paradox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish