paradox

/ˈperəˌdɑːks/
danh từ
  • Ý kiến ngược đời.
  • Nghịch biện.
  • Nghịch lý.
  • Ngược đời, vật ngược đời.
🎬 Nghe “paradox” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish