paralysis
/pəˈræləsəs/danh từ
- Chứng liệt.
- Tình trạng tê liệt.
Danh từ
- (bệnh lý học) Sự mất hoàn toàn khả năng tự chủ kiểm soát một phần cơ thể của một người, chẳng hạn như một hoặc nhiều chi.(pathology) The complete loss of voluntary control of part of a person's body, such as one or more limbs.Từ đồng nghĩa:immobilitypalsy
- Tình trạng không thể hành động.A state of being unable to act.The government has been in a paralysis since it lost its majority in the parliament.Chính phủ đã tê liệt kể từ khi mất đa số trong quốc hội.Từ đồng nghĩa:immobilitypalsy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paralysis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish