paraphrase
/ˈperəˌfreɪz/danh từ
- Ngữ giải thích, chú giải dài dòng.
động từ
- Diễn tả bằng ngữ giải thích, chú giải dài dòng.
Danh từ
- Việc trình bày lại một văn bản bằng những từ khác nhau, thường để làm rõ ý nghĩa hoặc từ trí nhớ hơn là nguyên văn.A restatement of a text in different words, often to clarify meaning or from memory rather than verbatim.Near-synonym: paraphrasisGần đồng nghĩa: paraphrasisTừ đồng nghĩa:paraphrasis
- (Scotland) Một trong số những đoạn Kinh thánh được chuyển thành câu thơ để dùng trong việc ngợi khen.(Scotland) One of a certain number of Scripture passages turned into verse for use in the service of praise.
Động từ
- (ambitransitive) Trình bày lại điều gì đó hoặc soạn một cách diễn giải. Lặp lại một cụm từ/trích dẫn bằng văn bản hoặc nói bằng cách sử dụng các từ khác nhau, thường ở dạng đơn giản và ngắn hơn hoặc đôi khi trong ngữ cảnh hài hước.(ambitransitive) To restate something as, or to compose a paraphrase. To repeat a written or spoken phrase/quote using different words, often in a simpler and shorter form, or sometimes in a humorous context.She asked the student to paraphrase the passage.Cô yêu cầu học sinh diễn giải đoạn văn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paraphrase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish