parasite

/ˈperəˌsaɪt/
danh từ
  • Kẻ ăn bám.
  • Vật ký sinh.
Danh từ
  1. (sinh học) Một sinh vật sống trên hoặc trong một sinh vật khác thuộc loài khác, thu được lợi ích từ việc sống trên hoặc trong sinh vật khác đó, trong khi không đóng góp đủ cho sinh vật đó để trang trải chi phí cho sinh vật khác đó.
    (biology) An organism that lives on or in another organism of a different species, deriving benefit from living on or in that other organism, while not contributing towards that other organism sufficiently to cover the cost to that other organism.
    Lice, fleas, ticks, and mites are widely spread parasites.
    Chấy, bọ chét, ve và ve là những ký sinh trùng lây lan rộng rãi.
  2. (xúc phạm) Người sống dựa vào nỗ lực hoặc chi phí của người khác và cho đi rất ít hoặc không trả lại gì.
    (derogatory) A person who lives on other people's efforts or expense and gives little or nothing back.
    Từ đồng nghĩa:bloodsuckerbludgerbummerfreeloaderfree rider
  3. (xúc phạm) Kẻ nịnh bợ hoặc kẻ đeo bám.
    (derogatory) A sycophant or hanger-on.
  4. (văn học, thơ ca) Cây leo dựa vào tường, giàn, v.v.
    (literary, poetic) A climbing plant which is supported by a wall, trellis etc.
Động từ
  1. (hiếm) Ký sinh.
    (rare) To parasitize.
🎬 Nghe “parasite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish