parchment

/ˈpɑɚtʃmənt/
danh từ
  • Giấy da.
  • Bản viết trên giấy da.
  • Vật tựa da khô.
🎬 Nghe “parchment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish