parchment

/ˈpɑɚtʃmənt/
danh từ
  • Giấy da.
  • Bản viết trên giấy da.
  • Vật tựa da khô.
Danh từ
  1. Chất liệu, được làm từ da bóng của bê, cừu, dê hoặc động vật khác, được sử dụng như giấy để viết.
    Material, made from the polished skin of a calf, sheep, goat or other animal, used like paper for writing.
    Từ đồng nghĩa:bookfellmembranevellum
  2. Một tài liệu được làm trên vật liệu đó.
    A document made on such material.
  3. Bằng tốt nghiệp (theo truyền thống được viết trên giấy da).
    A diploma (traditionally written on parchment).
  4. Giấy cứng bắt chước chất liệu đó.
    Stiff paper imitating that material.
    Từ đồng nghĩa:vegetal parchmentparchment paperwax paper
🎬 Nghe “parchment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish