parchment
/ˈpɑɚtʃmənt/danh từ
- Giấy da.
- Bản viết trên giấy da.
- Vật tựa da khô.
Danh từ
- Chất liệu, được làm từ da bóng của bê, cừu, dê hoặc động vật khác, được sử dụng như giấy để viết.Material, made from the polished skin of a calf, sheep, goat or other animal, used like paper for writing.Từ đồng nghĩa:bookfellmembranevellum
- Một tài liệu được làm trên vật liệu đó.A document made on such material.
- Bằng tốt nghiệp (theo truyền thống được viết trên giấy da).A diploma (traditionally written on parchment).
- Giấy cứng bắt chước chất liệu đó.Stiff paper imitating that material.Từ đồng nghĩa:vegetal parchmentparchment paperwax paper
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parchment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish