pardon

/ˈpɑɚdn̩/
danh từ
  • Sự tha thứ, sự tha lỗi.
  • Sự ăn xài.
động từ
  • Tha thứ, tha lỗi, xá tội.
🎬 Nghe “pardon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish