parenting

/ˈperəntɪŋ/
danh từ
  • Việc nuôi nấng con cái.
Danh từ
  1. Quá trình nuôi dạy và giáo dục một đứa trẻ từ khi sinh ra cho đến khi trưởng thành.
    The process of raising and educating a child from birth until adulthood.
    authoritarian parenting style
    phong cách nuôi dạy con độc đoán
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cha mẹ
    present participle and gerund of parent
🎬 Nghe “parenting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish