partial

/ˈpɑɚʃəl/
tính từ
  • Bộ phận; cục bộ, một phần, bán phần.
  • Thiên vị; không công bằng.
  • Mê thích.
🎬 Nghe “partial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish