partiality
/ˌpɑɚʃiˈæləti/danh từ
- tính thiên vị, tính không công bằng
- sự mê thích
Danh từ
- Sở thích, thiên vị, xu hướng.Preference, bias in favor of, tendency.The judge's partiality towards the defendant caused him to be replaced, with someone who was apparently more neutral.Sự thiên vị của thẩm phán đối với bị cáo đã khiến anh ta bị thay thế bằng một người có vẻ trung lập hơn.Từ đồng nghĩa:biaspartialness
- Chất lượng của một phần hoặc không đầy đủ.The quality of being partial or incomplete.Từ đồng nghĩa:biaspartialness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “partiality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish