partiality

/ˌpɑɚʃiˈæləti/
danh từ
  • tính thiên vị, tính không công bằng
  • sự mê thích
🎬 Nghe “partiality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish