participant
/pɑɚˈtɪsəpənt/danh từ
- Người tham gia, người tham dự.
tính từ
- Tham gia, tham dự.
Danh từ
- Một người tham gia.One who participates.Near-synonyms: entrant, partakerTừ gần đồng nghĩa: người tham gia, người tham giaTừ đồng nghĩa:participatorentrantpartaker
Tính từ
- Chia sẻ; tham gia; có một phần.Sharing; participating; having a share of part.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “participant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish