partnership

/ˈpɑɚtnɚˌʃɪp/
danh từ
  • Sự chung thân.
  • Mối quan hệ đối tác.
  • Hội, công ty.
Danh từ
  1. Trạng thái được liên kết với một đối tác.
    The state of being associated with a partner.
  2. Một hiệp hội gồm hai người trở lên để tiến hành kinh doanh.
    An association of two or more people to conduct a business.
    forge a partnership
    hình thành quan hệ đối tác
  3. (cricket) Khoảng thời gian mà hai vận động viên đánh bóng cụ thể đang đánh bóng, từ khi rơi một chiếc vợt cho đến khi rơi chiếc vợt tiếp theo; số lần chạy được ghi trong khoảng thời gian này.
    (cricket) The period when two specific batsmen are batting, from the fall of one wicket until the fall of the next; the number of runs scored during this period.
🎬 Nghe “partnership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish