partnership

/ˈpɑɚtnɚˌʃɪp/
danh từ
  • Sự chung thân.
  • Mối quan hệ đối tác.
  • Hội, công ty.
🎬 Nghe “partnership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish