partnership
/ˈpɑɚtnɚˌʃɪp/danh từ
- Sự chung thân.
- Mối quan hệ đối tác.
- Hội, công ty.
Danh từ
- Trạng thái được liên kết với một đối tác.The state of being associated with a partner.
- Một hiệp hội gồm hai người trở lên để tiến hành kinh doanh.An association of two or more people to conduct a business.forge a partnershiphình thành quan hệ đối tác
- (cricket) Khoảng thời gian mà hai vận động viên đánh bóng cụ thể đang đánh bóng, từ khi rơi một chiếc vợt cho đến khi rơi chiếc vợt tiếp theo; số lần chạy được ghi trong khoảng thời gian này.(cricket) The period when two specific batsmen are batting, from the fall of one wicket until the fall of the next; the number of runs scored during this period.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “partnership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish