passionate

/ˈpæʃənət/
tính từ
  • Sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha.
  • Dễ giận, dễ cáu.
Tính từ
  1. Mang lại cảm giác mạnh mẽ, đôi khi lãng mạn, tình dục hoặc cả hai.
    Given to strong feeling, sometimes romantic, sexual, or both.
    Mandy is a passionate lover.
    Mandy là một người yêu say đắm.
  2. Bắn với cảm giác mãnh liệt.
    Fired with intense feeling.
  3. (lỗi thời) Đau khổ; buồn bã.
    (obsolete) Suffering; sorrowful.
Động từ
  1. (lỗi thời) Để lấp đầy niềm đam mê, hoặc bằng một cảm xúc khác.
    (obsolete) To fill with passion, or with another given emotion.
  2. (lỗi thời) Thể hiện cảm xúc mãnh liệt.
    (obsolete) To express with great emotion.
🎬 Nghe “passionate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish