passionate
/ˈpæʃənət/tính từ
- Sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha.
- Dễ giận, dễ cáu.
Tính từ
- Mang lại cảm giác mạnh mẽ, đôi khi lãng mạn, tình dục hoặc cả hai.Given to strong feeling, sometimes romantic, sexual, or both.Mandy is a passionate lover.Mandy là một người yêu say đắm.
- Bắn với cảm giác mãnh liệt.Fired with intense feeling.
- (lỗi thời) Đau khổ; buồn bã.(obsolete) Suffering; sorrowful.
Động từ
- (lỗi thời) Để lấp đầy niềm đam mê, hoặc bằng một cảm xúc khác.(obsolete) To fill with passion, or with another given emotion.
- (lỗi thời) Thể hiện cảm xúc mãnh liệt.(obsolete) To express with great emotion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passionate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish