passive

/ˈpæsɪv/
tính từ
  • Bị động, thụ động.
  • Tiêu cực.
  • Bị động.
  • Không phải trả lãi (nợ).
danh từ
  • Dạng bị động.
🎬 Nghe “passive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish