passport

/ˈpæsˌpoɚt/
danh từ
  • Hộ chiếu.
  • Cái đảm bảo để đạt được (cái gì).
🎬 Nghe “passport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish