passport
/ˈpæsˌpoɚt/danh từ
- Hộ chiếu.
- Cái đảm bảo để đạt được (cái gì).
Danh từ
- Một loại giấy tờ chính thức thường được sử dụng cho các chuyến đi quốc tế, chứng minh danh tính và quốc tịch của người được cấp.An official document normally used for international journeys, which proves the identity and nationality of the person for whom it was issued.You will have to bring your passport to prove who you are.
- (bằng cách mở rộng, không chính thức) Bất kỳ tài liệu nào cho phép nhập cảnh hoặc đi qua.(by extension, informal) Any document that allows entry or passage.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó cho phép ai đó làm hoặc đạt được điều gì đó.(figurative) Something which enables someone to do or achieve something.The tenor's voice was his passport to the international concert circuit.
- Một tài liệu nhận dạng được sử dụng bởi lính cứu hỏa, được thu thập khi họ đi vào khu vực nguy hiểm và trả lại khi họ rời đi, để theo dõi xem ai vẫn còn ở trong khu vực.An identification document used by firefighters, collected when they enter a dangerous area and returned when they leave, to keep track of who is still in the area.
Động từ
- Quy định cách thức chi tiêu tiền được trao cho chính quyền địa phương.To regulate how money given to a local authority must be spent.
- Cung cấp các yêu cầu pháp lý để cho phép hoặc hợp pháp hóa hoạt động kinh tế xuyên biên giới.Providing the legal requirements to enable or legitimize cross-border economic activity.
- Để tự động kích hoạt tính đủ điều kiện nhận một lợi ích dựa trên khả năng đủ điều kiện nhận một lợi ích khác.To enable eligibility for a benefit automatically based on eligibility for a different benefit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish