pastime

/ˈpæsˌtaɪm/
danh từ
  • Trò tiêu khiển.
  • Sự giải trí.
🎬 Nghe “pastime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish