pastime
/ˈpæsˌtaɪm/danh từ
- Trò tiêu khiển.
- Sự giải trí.
Danh từ
- Một cái gì đó thú vị và giúp thời gian trôi qua dễ chịu.Something which amuses, and serves to make time pass agreeably.Chatting is a pleasant pastime.Trò chuyện là một trò tiêu khiển thú vị.
Động từ
- (nội động, lỗi thời) Thể thao; để giải trí cho chính mình.(intransitive, obsolete) To sport; to amuse oneself.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pastime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish